

Sản phẩm mới
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm HOT

LG
DELL
SONY
TOSHIBA
NOKIA
IPHONE
SONY ERICSSION
HTC
APPLE
MOTOROLA
BLACKBERRY
ACER
ASUS
LENOVO
GATEWAY
HP-COMPAQ
CANON
NIKON
PANASONIC
OLYMPUS
FUJI
JVC
TCL
SANYO
VTB
ELECTROLUX
HITACHI
SHARP
TATUNG
DAIKIN
GENERAL
ALASKA
SANAKY
ARISTON
CENTON
JOVEN
STIEBEL
THERMOR
ACER MOBILE
REETECH

Từ 5 triệu - 10 triệu
Từ 10 triệu - 15 triệu
Từ 15 triệu - 20 triệu
Từ 20 triệu - 25 triệu
Từ 25 triệu - 30 triệu
Từ 30 triệu - 40 triệu
Từ 40 triệu - 60 triệu
Trên 60 triệu

5 inch - 7 inch
7 inch - 10 inch
10 inch - 13 inch
13 inch - 16 inch
16 inch - 20 inch
20 inch - 26 inch
26 inch - 33 inch
33 inch - 42 inch
Trên 43 inch

Đỏ
Đen
Tím
Vàng
Xám
Trắng
Bạc
Hồng
Cam
Nâu




Số danh mục: 162
Số sản phẩm: 2331
Số lượt truy cập: 1149451
Số trang xem: 3516928


| Hiển thị |
| - Real Black Filter (CRH): Có |
| - Clear Image Panel: Có |
| - Anti Reflection: Có |
| Hình ảnh |
| - Kích thước màn hình: 64" (162.59cm) |
| - Độ phân giải: 1920 x 1080 |
| - Picture Engine: 3D HyperReal Engine |
| - 600Hz Subfield Motion: Có |
| - Độ tương phản động: Mega DCR |
| - Độ tương phản: - |
| - Cinema Smooth: Có |
| - Wide Color Enhancer Plus: Có |
| - Film Mode: Có |
| - Cấp độ biến đổi tông màu: 262144 |
| - Dải màu xử lý được hiển thị: Natural True Color (18bit) |
| Âm thanh |
| - Dolby: Dolby Digital Plus - Dolby Pulse |
| - SRS: SRS TheaterSound HD |
| - dts 2.0 + Digital Out: Có |
| - Công suất âm thanh (RMS): 15W x 2 |
| - Kiểu loa: Down Firing + Full Range |
| Tính năng chính |
| - Samsung 3D: Có |
| - 3D Sound (TV): Có |
| - HDMI 1.4 3D Auto Setting: Có |
| - HDMI 1.4 A - Return Ch. Support: Có |
| - Smart Hub: Có |
| - Skype™ on Samsung TV: Có |
| - Remote Control App Support: Có |
| - Allshare (Powerd by DLNA): Có |
| - ConnectShare™ (USB2.0): Movie |
| - RUI: Có |
| - Wireless LAN Built-in: Có |
| - One Foot Connection : Có |
| - Teletext (TTXT): Có |
| - Ngôn ngữ hiển thị: Local Languages |
| - User Interface: Smart Hub |
| - Bộ khử nhiễu : Có |
| - Chức năng BD Wise: Có |
| - InstaPort S (HDMI quick switch): Có |
| - Room EQ - Auto Sound Calibration (ASC): - |
| - Anynet+ (HDMI-CEC): Có |
| - Dò kênh tự động: Có |
| - Auto Power Off: Có |
| - Auto Volume Leveler: Có |
| - Caption (Subtitle): Có |
| - Clock & On- Off Timer: Có |
| - Game Mode: Có |
| - Hình trong hình: 1 Tuner PIP |
| - Sleep Timer: Có |
| - Screen Burn Protection: Có |
| - Additional Feature Embeded POP: Có |
| - Calibration Mode: Có |
| Cổng nguồn vào & ra |
| - Cổng Audio (Mini Jack): 1 |
| - Cổng Component In (Y- Pb- Pr): 1 |
| - Cổng Composite (AV): 1 (Common use for Component Y) |
| - Cổng Digital Audio (Optical): 1 |
| - Cổng DVI Audio In (Mini Jack): 1 (Common use for PC Audio) |
| - Ethernet (LAN): 1 |
| - HDMI: 4 |
| - Cổng PC Audio(Mini Jack): 1 |
| - Cổng D-sub: 1 |
| - RF In (Terrestrial- Cable Input): 1 |
| - Cổng USB: 2 |
| Kiểu thiết kế |
| - Kiểu thiết kế: Metal ToC |
| - Màu mặt trước: Silver |
| - Light Effect (Deco): - |
| - Chân đế: Quad |
| - Quay trái- phải: Có |
| Eco |
| - Tiêu chí tiết kiệm điện: Planet First |
| - Cảm ứng tiết kiệm điện: Có |
| Nguồn cấp |
| - Nguồn cấp: AC100-240V 50- 60Hz |
| - Tiêu thụ năng lượng tối đa: 480 |
| - Chế độ chờ : less than 1W |
| Kích thước |
| - Kích thước không gồm chân (WxHxD): 1487.9 x 888.9 x 37.1mm |
| - Kích thước với chân (WxHxD): 1487.9 x 979.2 x 351.6mm |
| - Nguyên thùng (WxHxD): 1628 x 1023 x 440mm |
| Trọng lượng |
| - Trọng lượng không chân: 35 kg |
| - Trọng lượng có chân: 38.3 kg |
| - Tổng trọng lượng: 50.2 kg |
| Xuất xứ & bảo hành |
| - Sản xuất theo công nghệ Hàn Quốc |
| - Bảo hành: 24 tháng |

-
Yahoo:Skype:Hotline:





- Đá Phong Thủy
- Điện thoại trả góp
- Microcom Service Center
- Điện máy trả góp
- iphone 5
- Hp - Compaq Driver Download
- Sony Vaio Driver Download
- Toshiba Driver Download
- Acer Driver Download
- Dell Driver Download
- Asus Driver Download
- Công ty thiết kế website
- Thông Tin Công Nghệ
- IBM - Lenovo Driver Download
- GateWay Driver Download
- Bao Ve - Ve Si - Tham Tu





Hiện có