Bạn đang ở : Trang chủ » Danh mục » SONY ERICSSON » Sony Ericsson XPERIA X10-BN
Tìm kiếm
Nhập từ khóa tìm kiếm :        
SONY ERICSSON
» Sony Ericsson XPERIA X10-BN
1296094750_sony_x10_b.jpged292f805f6d0ba_X10_white_7.jpg0d2d2608816a174_product_s995.jpgc434cd5aa463965_X10_6.jpg27fd2fedf3e635c_Sony_Ericsson_XPERIA_X103.jpg

1296094750_sony_x10_b.jpged292f805f6d0ba_X10_white_7.jpg0d2d2608816a174_product_s995.jpgc434cd5aa463965_X10_6.jpg27fd2fedf3e635c_Sony_Ericsson_XPERIA_X103.jpg

Thương hiệu : SONY ERICSSION
Màu: Đen, Trắng
Trả trước 0 VNĐ
Thời gian vay   tháng
 Tổng trả mỗi tháng :    0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ


Chia sẻ sản phẩm này:



Tính năng nổi bật

  • Màn hình cảm ứng rộng 4.0 inches
  • Máy ảnh 8.1 MP, hỗ trợ LED Flash
  • Bộ nhớ trọng 1GB, RAM 384MB
  • CPU: Qualcomm QSD8250 Snapdragon 1 GHz processor
  • Mạng 3G tốc độ truyền lên đến 10.2 Mbps
  • Kết nối internet với Wifi tốc độ cao
  • Xem file văn bản
  • Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
  • Jack tai nghe 3.5mm

Giải trí

Máy ảnh

8.0 MP (3264x2448 pixels)

Đặc tính máy ảnh

Lấy nét tự động, LED flash
Nhận diện khuôn mặt và nụ cười

Máy ảnh phụ

Không

Videocall

Không

Quay phim

WVGA@30fps

Xem phim

3GP, MP4, WMV

Nghe nhạc

WMA, AAC++, WAV, MP3

FM radio

Không

Xem Tivi

Mạng 3G

Ứng dụng & Trò chơi

Ghi âm

Ghi âm cuộc gọi

Ghi âm FM

Không

Java

Không

Trò chơi

Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm

Kết nối Tivi

Không

Ứng dụng văn phòng

Xem file văn bản

Ứng dụng khác

- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk
- Facebook and Twitter integration

Nhạc chuông

Loại

MP3, Midi, 64 âm sắc

Tải nhạc

Loa ngoài

Báo rung

Jack tai nghe

3.5 mm

Bộ nhớ

Bộ nhớ trong

1 GB

RAM

384 MB

Vi xử lý CPU

Qualcomm Snapdragon QSD8250 1 GHz processor

Thẻ nhớ ngoài

MicroSD (T-Flash)

Hỗ trợ thẻ tối đa

16 GB

Danh bạ, tin nhắn, Email

Danh bạ

Không giới hạn

Tin nhắn

SMS/MMS/Instant Messaging

Email

Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail

Kết nối dữ liệu

Băng tần 2G

GSM 850/900/1800/1900

Băng tần 3G

HSDPA 900/1700/2100

Mạng di động

MobiFone, VinaPhone, Viettel, Vietnamobile, Beeline

Hỗ trợ đa SIM

Không

GPRS

Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps

EDGE

236.8 Kbps

3G

HSDPA 7.2 Mbps

Wifi

Wi-Fi 802.11 b/g

Trình duyệt

HTML

GPS

A-GPS

Bluetooth

Có, V2.0 với A2DP

Hồng ngoại

Không

USB

Micro USB

Màn hình hiển thị

Loại

TFT, 65.536 màu

Độ phân giải

480 x 800 pixels

Kích thước

-

Cảm ứng

Cảm ứng điện dung

Chức năng cảm ứng

- Cảm biến gần tự động tắt
- Cảm biến tự động xoay màn hình
- Timescape/Mediascape UI

Thông tin khác

SẢN PHẨM PHỔ BIẾN