Bạn đang ở : Trang chủ » Danh mục » SONY » MÁY ẢNH SONY-BN-DSC-H70/B
Tìm kiếm
Nhập từ khóa tìm kiếm :        
SONY
» MÁY ẢNH SONY-BN-DSC-H70/B
1b0b7f2edb612f8_134384.jpega91c7d786dbcf65_134369.jpegc3bf664600180f1_134374.jpeg9d56b054c018ec9_134389.jpeg015a938b0a1216e_134364.jpeg

1b0b7f2edb612f8_134384.jpega91c7d786dbcf65_134369.jpegc3bf664600180f1_134374.jpeg9d56b054c018ec9_134389.jpeg015a938b0a1216e_134364.jpeg

Thương hiệu : SONY
Màu: Đen
Trả trước 0 VNĐ
Thời gian vay   tháng
 Tổng trả mỗi tháng :    0 VNĐ
Giá bán: 0 VNĐ


Chia sẻ sản phẩm này:





Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh 16.4 Mega Pixels
Điểm ảnh thật 16.1 Mega Pixels
Bộ xử lý BIONZ
Bộ cảm biến Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3"
Zoom quang học 10x
Zoom kỹ thuật số Khoảng 20x
Zoom thông minh 10M: khoảng 12x, 5M: khoảng 17x, VGA: khoảng 72x, 16:9(2M): khoảng 24x
Khả năng zoom quang học khi quay phim
Ống kính Ống kính G của Sony
Chỉ số F 3.5 - 5.5
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) 4.25 - 42.5mm (25 - 250mm)
Vùng lấy nét tự động iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực)
Các loại thẻ nhớ tương thích Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card
LCD Màn hình LCD Clear Photo 3.0" (230,000 pixels)
Stamina (Thời gian Pin) 290 ảnh / 145 phút
Loại pin Pin Lithium ION
USB USB 2.0 tốc độ cao


Tính năng chính
Chế độ chụp ảnh Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Manual Exposure, Sweep Panorama, Scene Selection
Chọn cảnh Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin
Kích cỡ ảnh tĩnh 16M 4,608 x 3,456
Chụp ảnh tĩnh 10M 3,648 x 2,736
Độ phân giải ảnh tĩnh 5M 2,592 x 1,944
Độ phân giải ảnh tĩnh VGA 640 x 480
Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080)
Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) 7,152 x 1,080(260 độ) / 4,912 x 1,080(178 độ) / 4,912 x 1,920(178 độ) / 3,424 x 1,920(124 độ)
Chế độ quay phim (MPEG MP4) 720 Fine (1,280 x 720, 30fps) khoảng 9Mbps / 720 Standard (1,280 x 720, 30fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 30fps) khoảng 3Mbps
Thời lượng quay phim Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục
Định dạng quay phim MPEG4
Chế độ chụp ảnh tĩnh Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG)
Khẩu độ iAuto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0)
Tốc độ màn trập iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) / Manual (30" - 1/1600)
NR Slow Shutter Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn
Cài đặt độ nhạy ISO Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200
Chức năng chụp ảnh không bị rung Chống rung quang học SteadyShot
Chế độ Focus Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF
Chế độ tự động lấy nét Thông minh (Intelligent)
Bù trừ phơi sáng + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước
Cân bằng trắng Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set
Đo sáng Multi-Pattern / Center Weighted / Spot
Đèn lấy nét tự động Có (Auto / Off)
Chế độ đèn Flash Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro
Vùng chiếu sáng ISO Auto: 0.25 - 3.6m (W) / khoảng 1.0 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 4.5m (T)
Pre-flash
Tự động đồng bộ ánh sáng
Tối ưu hóa khoảng cách Standard / Plus
Nhận diện khuôn mặt
Chống mắt đỏ
Clear RAW NR (Giảm nhiễu)


Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2)
Tự động phát lại
Nút xoay chỉnh chế độ iAuto / Program auto / SCN / Movie / Panorama / Manual
Phát lại theo chỉ mục
Chế độ phát hình động Chỉ phát được file do máy quay được
Phát lại kiểu Slide show Có (HD / SD)
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes)
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to Có / không / 8x
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống Có / Không / Có
Báo hiệu rung tay
Cài đặt độ sáng màn hình LCD
Điều khiển âm lượng loa
Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ Có (MS / SD)
Cổng kết nối đa năng Có (USB / AV / DC)
Kết nối USB Mass Storage / PTP, MTP


Các đặc tính kỹ thuật khác
Có thể gắn chân máy
Chỉ thị dung lượng Pin
Đèn báo phơi sáng
Biểu đồ đo sáng
Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại


Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động Khoảng 1.8giây
Thời gian trễ màn chập 0.6 giây
Thời gian trễ 0.015 giây
Tốc độ chụp Burst (tối đa) Khoảng 1.00 fps
Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) Khoảng 0.96 giây


Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày) 101.6 x 57.6 x 28.6mm
Khối lượng Khoảng 164g (thân máy), khoảng 194g (có phụ kiện)
Cấu tạo thân máy Mặt kim loại


Phụ kiện kèm theo
Pin Pin Lithium ION NP-BG1
Bộ sạc pin
Cáp nối đa năng
Dây nguồn
Dây đeo cổ tay
Phần mềm kèm theo Picture Motion Browser
SẢN PHẨM PHỔ BIẾN