

LOẠI
Sản phẩm giảm giá
Sản phẩm mới
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm HOT
Sản phẩm mới
Sản phẩm bán chạy
Sản phẩm HOT

THƯƠNG HIỆU
SAMSUNG
LG
DELL
SONY
TOSHIBA
NOKIA
IPHONE
SONY ERICSSION
HTC
APPLE
MOTOROLA
BLACKBERRY
ACER
ASUS
LENOVO
GATEWAY
HP-COMPAQ
CANON
NIKON
PANASONIC
OLYMPUS
FUJI
JVC
TCL
SANYO
VTB
ELECTROLUX
HITACHI
SHARP
TATUNG
DAIKIN
GENERAL
ALASKA
SANAKY
ARISTON
CENTON
JOVEN
STIEBEL
THERMOR
ACER MOBILE
REETECH
LG
DELL
SONY
TOSHIBA
NOKIA
IPHONE
SONY ERICSSION
HTC
APPLE
MOTOROLA
BLACKBERRY
ACER
ASUS
LENOVO
GATEWAY
HP-COMPAQ
CANON
NIKON
PANASONIC
OLYMPUS
FUJI
JVC
TCL
SANYO
VTB
ELECTROLUX
HITACHI
SHARP
TATUNG
DAIKIN
GENERAL
ALASKA
SANAKY
ARISTON
CENTON
JOVEN
STIEBEL
THERMOR
ACER MOBILE
REETECH

GIÁ
Từ 1 triệu - 5 triệu
Từ 5 triệu - 10 triệu
Từ 10 triệu - 15 triệu
Từ 15 triệu - 20 triệu
Từ 20 triệu - 25 triệu
Từ 25 triệu - 30 triệu
Từ 30 triệu - 40 triệu
Từ 40 triệu - 60 triệu
Trên 60 triệu
Từ 5 triệu - 10 triệu
Từ 10 triệu - 15 triệu
Từ 15 triệu - 20 triệu
Từ 20 triệu - 25 triệu
Từ 25 triệu - 30 triệu
Từ 30 triệu - 40 triệu
Từ 40 triệu - 60 triệu
Trên 60 triệu

SIZE
Nhỏ hơn 5 inch
5 inch - 7 inch
7 inch - 10 inch
10 inch - 13 inch
13 inch - 16 inch
16 inch - 20 inch
20 inch - 26 inch
26 inch - 33 inch
33 inch - 42 inch
Trên 43 inch
5 inch - 7 inch
7 inch - 10 inch
10 inch - 13 inch
13 inch - 16 inch
16 inch - 20 inch
20 inch - 26 inch
26 inch - 33 inch
33 inch - 42 inch
Trên 43 inch

MÀU
Xanh
Đỏ
Đen
Tím
Vàng
Xám
Trắng
Bạc
Hồng
Cam
Nâu
Đỏ
Đen
Tím
Vàng
Xám
Trắng
Bạc
Hồng
Cam
Nâu




Số danh mục: 162
Số sản phẩm: 2318
Số lượt truy cập: 1145133
Số trang xem: 3508838

Bạn đang ở : Trang chủ » Danh mục » SONY » MÁY ẢNH SONY-BN-DSC-H70/B

SONY
» MÁY ẢNH SONY-BN-DSC-H70/B

| Các tính năng cơ bản | |
| Tổng số điểm ảnh | 16.4 Mega Pixels |
| Điểm ảnh thật | 16.1 Mega Pixels |
| Bộ xử lý | BIONZ |
| Bộ cảm biến | Cảm biến Super HAD CCD 1/2.3" |
| Zoom quang học | 10x |
| Zoom kỹ thuật số | Khoảng 20x |
| Zoom thông minh | 10M: khoảng 12x, 5M: khoảng 17x, VGA: khoảng 72x, 16:9(2M): khoảng 24x |
| Khả năng zoom quang học khi quay phim | Có |
| Ống kính | Ống kính G của Sony |
| Chỉ số F | 3.5 - 5.5 |
| Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi) | 4.25 - 42.5mm (25 - 250mm) |
| Vùng lấy nét tự động | iAuto (W: khoảng 5cm đến vô cực, T: khoảng 100cm đến vô cực) |
| Các loại thẻ nhớ tương thích | Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo / Memory Stick PRO Duo (High Speed) / Memory Stick PRO-HG Duo / SD Memory Card / SDHC Memory Card / SDXC Memory Card |
| LCD | Màn hình LCD Clear Photo 3.0" (230,000 pixels) |
| Stamina (Thời gian Pin) | 290 ảnh / 145 phút |
| Loại pin | Pin Lithium ION |
| USB | USB 2.0 tốc độ cao |
| Tính năng chính | |
| Chế độ chụp ảnh | Intelligent Auto, Easy Shooting, Program Auto, Manual Exposure, Sweep Panorama, Scene Selection |
| Chọn cảnh | Advanced Sports Shooting / Twilight / Twilight Portrait / Landscape / Soft Snap / Snow / Beach / Fireworks / High Sensitivity / Gourmet / Pet / Soft Skin |
| Kích cỡ ảnh tĩnh 16M | 4,608 x 3,456 |
| Chụp ảnh tĩnh 10M | 3,648 x 2,736 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh 5M | 2,592 x 1,944 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh VGA | 640 x 480 |
| Độ phân giải ảnh tĩnh chế độ 16:9 | 12M(4,608 x 2,592) / 2M(1,920 x 1,080) |
| Ảnh tỉnh Panorama (góc quét tối đa) | 7,152 x 1,080(260 độ) / 4,912 x 1,080(178 độ) / 4,912 x 1,920(178 độ) / 3,424 x 1,920(124 độ) |
| Chế độ quay phim (MPEG MP4) | 720 Fine (1,280 x 720, 30fps) khoảng 9Mbps / 720 Standard (1,280 x 720, 30fps) khoảng 6Mbps / VGA (640 x 480, 30fps) khoảng 3Mbps |
| Thời lượng quay phim | Tối đa khoảng 29 phút cho mỗi đoạn phim liên tục |
| Định dạng quay phim | MPEG4 |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG) |
| Khẩu độ | iAuto (F3.5 - F8.0) / Program Auto (F3.5 - F8.0) / Manual (F3.5 - F8.0) |
| Tốc độ màn trập | iAuto (2" - 1/1,600) / Program Auto (1" - 1/1,600) / Manual (30" - 1/1600) |
| NR Slow Shutter | Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn |
| Cài đặt độ nhạy ISO | Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200 |
| Chức năng chụp ảnh không bị rung | Chống rung quang học SteadyShot |
| Chế độ Focus | Multi-point AF (9 points) / Center-weighted AF / Spot AF |
| Chế độ tự động lấy nét | Thông minh (Intelligent) |
| Bù trừ phơi sáng | + / - 2.0EV, 1/3EV mỗi bước |
| Cân bằng trắng | Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash / One Push, One Push Set |
| Đo sáng | Multi-Pattern / Center Weighted / Spot |
| Đèn lấy nét tự động | Có (Auto / Off) |
| Chế độ đèn Flash | Auto, Flash On, Flash Off, Slow Synchro |
| Vùng chiếu sáng | ISO Auto: 0.25 - 3.6m (W) / khoảng 1.0 - 2.3m (T), ISO3200: lên đến 7.1m (W) / 4.5m (T) |
| Pre-flash | Có |
| Tự động đồng bộ ánh sáng | Có |
| Tối ưu hóa khoảng cách | Standard / Plus |
| Nhận diện khuôn mặt | Có |
| Chống mắt đỏ | Có |
| Clear RAW NR (Giảm nhiễu) | Có |
| Giao diện người dùng | |
| Hẹn giờ tự chụp | Có (10sec / 2sec / off / Potrait 1 / Potrait 2) |
| Tự động phát lại | Có |
| Nút xoay chỉnh chế độ | iAuto / Program auto / SCN / Movie / Panorama / Manual |
| Phát lại theo chỉ mục | Có |
| Chế độ phát hình động | Chỉ phát được file do máy quay được |
| Phát lại kiểu Slide show | Có (HD / SD) |
| Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show | Hiệu ứng chuyển cảnh (Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Music (4 Tunes) |
| Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to | Có / không / 8x |
| Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống | Có / Không / Có |
| Báo hiệu rung tay | Có |
| Cài đặt độ sáng màn hình LCD | Có |
| Điều khiển âm lượng loa | Có |
| Chép file từ bộ nhớ trong vào thẻ nhớ | Có (MS / SD) |
| Cổng kết nối đa năng | Có (USB / AV / DC) |
| Kết nối USB | Mass Storage / PTP, MTP |
| Các đặc tính kỹ thuật khác | |
| Có thể gắn chân máy | Có |
| Chỉ thị dung lượng Pin | Có |
| Đèn báo phơi sáng | Có |
| Biểu đồ đo sáng | Có |
| Báo dung lượng thẻ nhớ còn lại | Có |
| Khả năng đáp ứng nhanh | |
| Thời gian khởi động | Khoảng 1.8giây |
| Thời gian trễ màn chập | 0.6 giây |
| Thời gian trễ | 0.015 giây |
| Tốc độ chụp Burst (tối đa) | Khoảng 1.00 fps |
| Khoảng thời gian chờ ở chế độ chụp burst (tối thiểu) | Khoảng 0.96 giây |
| Kích thước thân máy | |
| Kích thước (rộng x cao x dày) | 101.6 x 57.6 x 28.6mm |
| Khối lượng | Khoảng 164g (thân máy), khoảng 194g (có phụ kiện) |
| Cấu tạo thân máy | Mặt kim loại |
| Phụ kiện kèm theo | |
| Pin | Pin Lithium ION NP-BG1 |
| Bộ sạc pin | Có |
| Cáp nối đa năng | Có |
| Dây nguồn | Có |
| Dây đeo cổ tay | Có |
| Phần mềm kèm theo | Picture Motion Browser |
SẢN PHẨM PHỔ BIẾN

-
Yahoo:Skype:Hotline:
Sale:
0903.777.391
0909.360.699
0938.62.35.88
0912.28.94.28
___________
Head Office
08.3837.9574
Tư Vấn Trả Góp:
08.3838 5611(5Lines)
08.3506.6005
08.3506 5882





- Đá Phong Thủy
- Điện thoại trả góp
- Microcom Service Center
- Điện máy trả góp
- iphone 5
- Hp - Compaq Driver Download
- Sony Vaio Driver Download
- Toshiba Driver Download
- Acer Driver Download
- Dell Driver Download
- Asus Driver Download
- Công ty thiết kế website
- Thông Tin Công Nghệ
- IBM - Lenovo Driver Download
- GateWay Driver Download
- Bao Ve - Ve Si - Tham Tu





Hiện có